cardiopulmonary exercise
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập tim phổi: "cardiopulmonary exercise" là một loại bài tập thể dục được thiết kế để tăng cường hệ tuần hoàn, cụ thể là tim và phổi. Nó thường liên quan đến các hoạt động làm tăng nhịp tim và nhịp thở trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chạy bộ, bơi lội và đạp xe là các hình thức phổ biến của bài tập tim phổi.)
- (Các bác sĩ thường khuyên tập tim phổi cho bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in cardiopulmonary exercise": tham gia vào bài tập tim phổi.
- It is important to engage in cardiopulmonary exercise at least three times a week. (Điều quan trọng là tham gia tập tim phổi ít nhất ba lần một tuần.)
"cardiopulmonary exercise testing": kiểm tra bài tập tim phổi (một xét nghiệm y khoa để đánh giá chức năng tim và phổi khi vận động).
- The doctor ordered a cardiopulmonary exercise test to evaluate the patient's endurance. (Bác sĩ đã yêu cầu kiểm tra bài tập tim phổi để đánh giá sức bền của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Cardiopulmonary (adj): thuộc về tim và phổi.
- The patient has a cardiopulmonary condition. (Bệnh nhân có một tình trạng tim phổi.)
Cardiovascular exercise (n): bài tập tim mạch (một khái niệm tương tự, nhưng nhấn mạnh vào tim và mạch máu, không bao gồm phổi một cách cụ thể).
- Cardiovascular exercise is essential for heart health. (Bài tập tim mạch rất cần thiết cho sức khỏe tim.)
Từ đồng nghĩa
- Aerobic exercise: bài tập hiếu khí (thường là bài tập tim phổi, vì nó đòi hỏi oxy để tạo năng lượng).
- Aerobic exercise like jogging improves cardiopulmonary function. (Bài tập hiếu khí như chạy bộ cải thiện chức năng tim phổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cardiopulmonary exercise".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "cardiopulmonary exercise".